Ở Việt Nam, khoảng gần hai thập niên trở lại đây, cụm từ “khủng hoảng truyền thông” được sử dụng rộng rãi với hàm ý chỉ tất cả những vụ việc “ồn ào” xuất hiện trên các kênh truyền thông, bao gồm các nền tảng mạng xã hội và báo chí. Tuy nhiên, về mặt học thuật trong lĩnh vực truyền thông của thế giới, cho đến nay không tồn tại thuật ngữ “communication crisis” (cách dịch sát nhất sang tiếng Anh cho cụm từ “khủng hoảng truyền thông”) mà chỉ phổ biến thuật ngữ “crisis communication” (dịch sang tiếng Việt là “truyền thông xử lý khủng hoảng”). Bài báo này bước đầu làm rõ sự tồn tại hay không của thuật ngữ “khủng hoảng truyền thông” thông qua khảo sát một số nghiên cứu, tài liệu học thuật về quản trị và truyền thông xử lý khủng hoảng của các tác giả trên thế giới, có sự so sánh, đối chiếu với Việt Nam để làm rõ và chuẩn hóa cách sử dụng thuật ngữ chuyên ngành trong tiếng Việt. Đồng thời, bài báo cũng vận dụng một số lý thuyết, mô hình liên quan đã được các học giả quốc tế đề xuất để làm cơ sở lý giải cho cách diễn đạt “khủng hoảng truyền thông” ở Việt Nam.
Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, phát triển sản phẩm OCOP (Chương trình mỗi xã một sản phẩm) và sản phẩm nông nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết. Những sản phẩm này không chỉ cần đảm bảo chất lượng, mẫu mã hấp dẫn và giá trị văn hóa đặc trưng mà còn cần được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) để xây dựng thương hiệu bền vững. Tuy nhiên, nhận thức của người dân và chính quyền địa phương về vai trò của bảo hộ tài sản trí tuệ còn hạn chế. Sau khi được bảo hộ, chất lượng sản phẩm chưa được duy trì ổn định, xung đột lợi ích trong cộng đồng phát sinh, trong khi việc xử lý vi phạm và cạnh tranh không lành mạnh còn chậm trễ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về quản lý nhãn hiệu cộng đồng nhằm bảo vệ thương hiệu và nâng cao giá trị sản phẩm. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng cấp quyền SHTT, quy trình quản lý và kiểm soát sản phẩm OCOP, sản phẩm nông nghiệp tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ những thách thức trong quản lý nhãn hiệu cộng đồng, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ thương hiệu và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho sản phẩm OCOP và sản phẩm nông nghiệp.
Ấn Độ và Nhật Bản là những đồng minh tự nhiên ở châu Á, có lịch sử hợp tác lâu đời từ những năm 1950. Kể từ khi hai bên xác lập “đối tác chiến lược toàn cầu” cho đến việc định hình chính thức chiến lược “Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, tự do và rộng mở”, hợp tác song phương giữa hai nước ngày càng phát triển. Bài báo sử dụng lý thuyết cân bằng quyền lực và lý thuyết vai trò để làm rõ hai câu hỏi chính: 1) Khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương có vai trò như thế nào trong chính sách của Ấn Độ và Nhật Bản; 2) Hợp tác Ấn Độ - Nhật Bản phát triển trong những lĩnh vực nào. Bài báo lập luận rằng, nhu cầu cân bằng về sức mạnh của Ấn Độ và Nhật Bản thông qua hợp tác nhằm tạo đối trọng với Trung Quốc ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Bên cạnh đó, các hoạt động hợp tác trong mọi lĩnh vực giữa Ấn Độ và Nhật Bản có thể tạo ra thế cân bằng cùng với sự hỗ trợ của các quốc gia trong khu vực để mang lại trật tự an ninh ổn định ở châu Á, thúc đẩy một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do, mở và toàn diện, giải quyết các thách thức an ninh phi truyền thống và tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực như chống khủng bố, an ninh mạng và phát triển cơ sở hạ tầng.
Erectile dysfunction is defined as the persistent inability to attain and maintain an erection sufficient to permit satisfactory sexual performance, that may affect physical and psychosocial health, and the patients quality of life. A popular trend is to discover and research therapeutic drugs derived from medicinal herbs. FU Plus tablets including Epimedium extract, Tribulus Terrestris Extract, L-Arginine HCl, Red Ginseng extract, Zinc gluconate, Selenium yeast and Yohimbine HCl is a product expected to treat erectile dysfunction. The study was carried out to evaluate the effects of FU Plus tablets on the erectile function through intracavernosal pressure (ICP) in experimental animals. Wistar rats were divided into 3 groups of ten that were given normal saline, sildenafil and FU Plus tablets, respectively. ICP response after cavernous nerve stimulation was recorded. Sildenafil-treated rats and FU Plus-treated rats had shorter response latency, higher peak ICP and longer response duration than untreated control rats. In conclusion, FU Plus tablets have the potential for treating erectile dysfunction.
This study aimed to evaluate the safety of Nanochitin through oral administration in experimental animals. The acute toxicity was determined in mice at ascending doses and the subchronic toxicity was evaluated in rats with oral doses of 15.6 mg/kg b.w/day and 46.8 mg/kg b.w/day for 30 days.
Musculoskeletal disorders have become a global health burden. Phong Te Thap Ba Giang is a traditional medicine that has been used for a long time to treat various musculoskeletal disorders. This study was conducted to evaluate the subchronic toxicity of Phong te thap Ba Giang in experimental animals.
Dinh Tho patches are the transdermal combination of medicinal herbs including Dracaena cambodiana Pierre ex Gagnep, Cinnamomum cassia, Kaempferia galanga, Homalomena occulta, Caesalpinia sappan, Illicium verum, Artemisia vulgaris and Reynoutria japonica with the intended indication to treat symptoms of swelling, bruising, tension and pain of the musculoskeletal system. This study was carried out to examine the skin irritation of Dinh Tho patches in experimental animals.
The KRG hard capsule was produced by Daedong Korea Ginseng Co. Ltd., with Korean red ginseng (Panax ginseng C. A. Meyer) as its primary component. This study aimed to assess the toxicity of KRG following 90 days of repeated oral dosing. Male and female Wistar rats received the test capsule orally once daily at 120 and 360 mg/kg/day over 90 days. The Korean red ginseng extract administration did not lead to any significant toxicological effects regarding mortality, body weight, hematological parameters, serum biochemistry, gross pathological observations, or histopathological analysis. Consequently, based on this toxicological evaluation, the KRG hard capsules are considered safe and non-toxic. The findings may serve as adequate preclinical evidence to support the initiation of future clinical trials involving KRG.
Drug-induced liver injury is characterized by liver damage due to pharmaceutical compounds, resulting in a wide range of liver disorders, from asymptomatic elevations in liver enzymes to full liver failure. It is a leading cause of acute liver failure in many countries. This study investigated the acute toxicity and evaluated hepatoprotective effects on paracetamol-induced acute hepatitis of PROTECFUL hard capsules in Swiss mice. The acute toxicity was assessed through oral administration, and a fifty percent lethal dose was determined using the Litchfield-Wilcoxon method.
Hyperuricemia has emerged as a major public health issue in recent years, with existing treatments often associated with negative side effects for patients. This research examined the anti-hyperuricemic properties of a dual herbal extract made from Carica papaya L. and Piper lolot C.DC leaves, utilizing a xanthine oxidase inhibitory assay and a hyperuricemic mouse model induced by potassium oxonate (500 mg/kg body weight).