Kết quả tìm kiếm
Có 82611 kết quả được tìm thấy
16711Đánh giá sử dụng bê tông bọt làm vật liệu san lấp hố móng công trình nhà ở dân dụng

Bài báo đánh giá ứng dụng bê tông bọt trong công tác san lấp hố móng công trình xây dựng dân dụng, giải quyết vấn nạn thiếu hụt của các nguồn vật liệu tự nhiên (cát, đất). Bài báo đã phân tích các yếu tố kỹ thuật, môi trường, tính khả thi kỹ thuật của giải pháp. Một số thí nghiệm đã được thực hiện nhằm đánh giá thực tiễn, trong đó có cường độ cơ học, khối lượng riêng thể tích khô. Kết quả thực nghiệm cho thấy bê tông bọt thi công trên công trình thực tế sẽ có giảm sút về cường độ cơ học nhưng vẫn đảm bảo được mức cường độ cơ học tối thiểu của vật liệu san lấp. Kết quả thực nghiệm cho thấy tính khả thi và giá trị thực tiễn của nghiên cứu.

16712Đánh giá sử dụng nhựa đường 40/50 KBC Naphthenic cho bê tông nhựa lớp dưới và lớp mặt trong xây dựng đường bộ tại Việt Nam

Trình bày các đặc trưng và lợi ích của việc sử dụng nhựa đường 40/50 KBC Naphthenic thông qua các nghiên cứu điển hình từ hai dự án quốc lộ chịu tải trọng nặng ở Việt Nam.

16713Đánh giá sử dụng thuốc trong điều trị viêm khớp dạng thấp tại Khoa Nội thận – Cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Huế

Nghiên cứu được tiến hành với mục tiêu đánh giá sự phù hợp về chỉ định, liều dùng, hiệu quả và tính an toàn của các thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp tại Khoa Nội thận – Cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Huế.

16714Đánh giá sự gắn kết của nhân viên tại Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT - Chi nhánh Đà Nẵng

Chương 1: Lời mở đầu. Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu về sự gắn kết của nhân viên. Chương 3: Thực trạng về sự gắn kết của nhân viên tại Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi Nhánh Đà Nẵng. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Chương 5: Kết luận và giải pháp.

16715Đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp logistics đối với hệ thống VNACCS tại TP. Hồ Chí Minh

Bài nghiên cứu này tập trung tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của doanh nghiệp logistics đối với cơ chế một cửa quốc gia VNACCS thông qua chất lượng dịch vụ. Dữ liệu được thu thập từ 450 nhân viên làm việc tại các công ty trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics tại TP.HCM với số phiếu hợp lệ là 432 phiếu. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng có hai yếu tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng là nhân lực và hệ thống khai báo hải quan VNACCS, và hai yếu tố có tác động trung gian một phần đến sự hài lòng thông qua chất lượng dịch vụ là thủ tục và chi phi lệ phí. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp logistics trên địa bàn TP.HCM.

16716Đánh giá sự hài lòng của doanh nghiệp nhỏ và vừa khi vay vốn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu khu vực Thành phố Hồ Chí Minh

Nghiên cứu sử dụng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ mới ROPMIS như một phát hiện thú vị nhằm đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng dựa trên mô hình gốc dùng để đo lường chất lượng dịch vụ vận tải biển ở Việt Nam. Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu khuyến nghị một số giải pháp giúp gia tăng sự hài lòng của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ACB khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.

16717Đánh giá sự hài lòng của du khách

Đánh giá các yếu tố hấp dẫn và sự hài lòng của du khách với các tỉnh miền núi, tiêu biểu là tỉnh Sơn La.

16718Đánh giá sự hài lòng của du khách đối với ẩm thực đường phố tại thành phố Cần Thơ

Nghiên cứu, đánh giá sự hài lòng của du khách đối với ẩm thực đường phố, đề xuất một số giải pháp để nâng cao hiệu quả khai thác ẩm thực như một tài nguyên du lịch quan trọng của thành phố Cần Thơ trong tương lai.

16719Đánh giá sự hài lòng của du khách nội địa đối với điểm đến du lịch KDL Bà Nà Hills-Đà Nẵng

Chương 1: Mở đầu; Chương 2: Cơ sở lý luận của đề tài; Chương 3: Phương pháp nghiên cứu; Chương 4: Kết quả nghiên cứu; Chương 5: Giải pháp và khuyến nghị.

16720Đánh giá sự hài lòng của hành khách đối với dịch vụ chặng bay Rạch Giá – Thành phố Hồ Chí Minh của Công ty Bay dịch vụ Hàng không (VASCO)

Chương 1: Cơ sở lý luận; Chương 2: Thực trạng hoạt động của Công ty Bay dịch vụ Hàng không; Chương 3: Thiết kế nghiên cứu; Chương 4: Kết quả nghiên cứu; Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách.