Bài viết này phân tích sâu vai trò then chốt của AI như một động lực cốt lõi, không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành, mà còn tăng cường hệ thống kiểm soát rủi ro. Mở đầu bằng việc trình bày bối cảnh chuyển đổi số, bài viết làm rõ định nghĩa, chức năng và các phương thức triển khai AI trong ngành Ngân hàng. Thông qua việc khám phá các ứng dụng thực tiễn như tự động hóa dịch vụ khách hàng, thẩm định tín dụng, giám sát giao dịch và phòng chống gian lận, bài viết nhấn mạnh khả năng tối ưu hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng mà AI mang lại. Đồng thời, những thách thức như tính minh bạch của công nghệ và bảo mật dữ liệu cũng được xem xét một cách toàn diện. Cuối cùng, bài viết phác họa bức tranh tương lai đầy tiềm năng của AI trong ngành Ngân hàng, nhấn mạnh vai trò của đổi mới công nghệ và định hướng chính sách, từ đó đưa ra những chỉ dẫn chiến lược và khuyến nghị thiết thực nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và liên tục đổi mới của lĩnh vực này.
Bài viết này tập trung nghiên cứu vai trò, chức năng, nhiệm vụ của Hiệp hội Quỹ tín dụng nhân dân Việt Nam (Hiệp hội QTDND) trong tăng cường tính liên kết hệ thống quỹ tín dụng nhân dân (QTDND). Bài viết chỉ ra những hạn chế hiện nay của các QTDND; đồng thời phân tích các hoạt động hỗ trợ của Hiệp hội QTDND, qua đó, đề xuất một số giải pháp khắc phục.
Nghiên cứu này đánh giá tác động của mức thuế đối ứng mà Mỹ dự kiến áp dụng cho hàng hóa từ Việt Nam lên tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam, tập trung vào sáu ngành xuất khẩu chủ lực: Điện tử, dệt may, giày dép, gỗ, thủy sản và thép. Dù Mỹ đã đưa ra thông báo tạm hoãn triển khai mức thuế này và đang cân nhắc giảm thuế suất cho một số lĩnh vực; tuy nhiên, các chính sách do Mỹ đưa ra vẫn chưa chắc chắn trong tương lai gần. Nếu mức thuế 46% vẫn được giữ nguyên, thiệt hại kinh tế Việt Nam sẽ đáng kể. Dựa trên lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế, nghiên cứu sử dụng khái niệm độ co giãn giá của cầu và tỉ lệ giá trị gia tăng nội địa để định lượng thiệt hại kinh tế. Kết quả cho thấy, ngành điện tử chịu ảnh hưởng lớn nhất với mức giảm GDP 1,879%, tiếp theo là dệt may (0,781%), trong khi thủy sản và thép ít bị ảnh hưởng hơn, lần lượt 0,112% và 0,118%. Tổng thể, nghiên cứu nhấn mạnh sự phụ thuộc của Việt Nam vào thị trường Mỹ và nguy cơ từ các chính sách bảo hộ, đồng thời gợi ý các giải pháp như đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị gia tăng nội địa để giảm thiểu rủi ro.
Theo quy định pháp luật hiện hành, hoạt động đại lý bảo hiểm được phép đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các hoạt động này không chỉ đa dạng hóa hoạt động kinh doanh để giảm thiểu rủi ro mà còn đóng góp đáng kể vào việc tăng thu nhập của các ngân hàng, đặc biệt là trong thời kỳ đại dịch COVID-19 khiến thu nhập từ hoạt động tín dụng giảm. Để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động này, hệ thống pháp luật và công tác thanh tra, giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước đã liên tục được cải thiện. Tuy nhiên, những vấn đề như tư vấn không trung thực và ép buộc khách hàng mua bảo hiểm phát sinh gần đây từ hoạt động đại lý bảo hiểm của các ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy những lỗ hổng trong nỗ lực quản lý nhà nước. Thực tế này đòi hỏi phải tăng cường hơn nữa công tác quản lý nhà nước đối với các hoạt động này để tăng cơ hội lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại trong khi vẫn đảm bảo kiểm soát rủi ro và an toàn hoạt động.
Chất lượng tín dụng luôn là mối quan tâm hàng đầu của các NHTM, là yếu tố quyết định sự thành bại của mỗi ngân hàng. Thực tế hiện nay, nợ xấu tại các NHTM vẫn đang ở mức khá cao, do vậy bên cạnh việc cơ cấu lại, xử lý nợ xấu, các NHTM còn cần phải tìm các biện pháp nhằm nâng cao chất lượng tín dụng của mình, đây là điều kiện để gia tăng dư nợ tín dụng một cách bền vững. Bài viết phân tích thực trạng chất lượng tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Từ Liêm và đề xuất định hướng giải pháp để nâng cao chất lượng tín dụng của Ngân hàng.
Hoạt động tín dụng là hoạt động chính của các ngân hàng thương mại, do đó rủi ro tín dụng cũng là rủi ro phổ biến nhất. Một trong những biện pháp quản lý rủi ro tín dụng là cảnh báo sớm rủi ro tín dụng để có biện pháp phòng ngừa và xử lý phù hợp. Nghiên cứu này sử dụng mô hình Logit với dữ liệu từ 257 khách hàng doanh nghiệp tại 10 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2020-2023 để cảnh báo sớm rủi ro tín dụng. Kết quả dự báo của mô hình so với rủi ro tín dụng thực tế của khách hàng có tỷ lệ chính xác là 94,9%. Tác giả khuyến nghị các mô hình định lượng như mô hình Logit nên được sử dụng rộng rãi hơn tại các ngân hàng thương mại Việt Nam vì tính khách quan và hiệu quả của nó.
Nghiên cứu này điều tra tác động của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đến lòng trung thành của khách hàng tại các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, tập trung cụ thể vào vai trò trung gian của sự hài lòng của khách hàng. Tổng cộng có 386 khách hàng ngân hàng được khảo sát và dữ liệu được phân tích bằng Mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Kết quả cho thấy CSR ảnh hưởng tích cực đến cả sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, trong đó sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò là trung gian quan trọng trong mối quan hệ CSR-lòng trung thành. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các tổ chức ngân hàng tại Việt Nam, nêu bật tầm quan trọng chiến lược của CSR trong việc thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng thông qua việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Kết quả cũng đưa ra những hàm ý thực tế để các ngân hàng tinh chỉnh các chiến lược CSR của mình để phù hợp với các giá trị và kỳ vọng của khách hàng.
Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa quản trị nguồn nhân lực xanh (QTNNLX) và hành vi bảo vệ môi trường của nhân viên tại 20 khách sạn 4-5 sao ở Hà Nội, với dữ liệu từ 146 nhân viên. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy QTNNLX có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến hành vi bảo vệ môi trường. Ngoài ra, QTNNLX còn góp phần nâng cao hiệu quả môi trường của khách sạn thông qua việc tiết kiệm năng lượng, giảm chất thải và chi phí vận hành, đồng thời cải thiện hình ảnh thương hiệu. Nghiên cứu đóng góp vào cơ sở lý thuyết và thực tiễn, đồng thời khuyến nghị các khách sạn nên xem QTNNLX như một công cụ quản lý môi trường hiệu quả.
Đạo đức nghề nghiệp rất quan trọng và cần thiết đối với người làm nghề kế toán, kiểm toán. Người làm kế toán, kiểm toán phải luôn ý thức, nhận thức và tuân thủ các quy định về đạo đức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán. Đạo đức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán yêu cầu mỗi kế toán, kiểm toán viên phải ứng xử và hoạt động một cách trung thực phục vụ cho lợi ích nghề nghiệp và xã hội, đây là chỉ dẫn để các thành viên luôn duy trì được thái độ nghề nghiệp đúng đắn, từ đó góp phần bảo vệ và nâng cao uy tín nghề nghiệp. Để có được ý thức, nhận thức và chủ động tuân thủ quy định, việc đào tạo đạo đức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán trong chương trình đào tạo (CTĐT) đại học ngành kế toán là rất cần thiết. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm đào tạo đạo đức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán vào CTĐT đại học ngành kế toán của một số trường đại học lớn trên thế giới (Đại học Quản lý Singapore, Đại học Sydney), từ đó đưa ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm khám phá và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến hiệu suất làm việc (HSLV) của nhân viên tại một số ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trên địa bàn thành phố Hà Nội. Qua khảo sát 400 nhân viên ở các vị trí việc làm khác nhau, kết quả chỉ ra rằng 8 yếu tố trong mô hình đều có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất làm việc. Đáng chú ý, hệ thống quản lý và đánh giá có tác động tích cực nhất, trong khi các yếu tố liên quan đến môi trường xã hội và đặc điểm của công việc lại có tác động tương đối thấp. Kết quả của nghiên cứu góp phần kiểm chứng về lý luận và thực tiễn, qua đó, có thể là căn cứ đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu suất lao động tại các NHTMCP ở Hà Nội nói riêng và các ngân hàng trên cả nước nói chung.