Dịch ẩn dụ là thách thức lớn, ngay cả với dịch giả chuyên nghiệp. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về dịch ẩn dụ, nhưng ở Việt Nam, việc đánh giá các bản dịch ẩn dụ trong văn chương vẫn còn hạn chế. Bài viết này áp dụng hệ thống phân loại tiến trình dịch ẩn dụ theo ngôn ngữ học tri nhận và Mô hình ba chiều kích của ẩn dụ để tìm hiểu về ý nghĩa của ẩn dụ trong chu cảnh, phân loại tiến trình dịch, và nhận xét về các hao tổn, hay bất tương thích, trong hai bản dịch tiếng Việt của tiểu thuyết The Strange Case of Dr. Jekyll and Mr. Hyde. Kết quả cho thấy, tiến trình thay đổi ẩn dụ ý niệm khi dịch thường gây ra nhiều vấn đề nhất, đặc biệt làm hao tổn ý nghĩa và sắc thái của ẩn dụ, đồng thời chưa thể hiện đúng chức năng của ẩn dụ trong chu cảnh. Các vấn đề trong hai bản dịch đều rất đa dạng, trong đó việc dịch sai nghĩa và làm mất tính liên kết, làm giảm tính mạch lạc về chủ đề là phổ biến nhất. Từ đó, bài viết đề xuất cách tiếp cận toàn diện dựa trên ba chiều kích của ẩn dụ để nâng cao chất lượng bản dịch, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ chức năng của ẩn dụ trong chu cảnh.
Việc sử dụng thuật ngữ trong lĩnh vực ô tô hiện nay chưa thực sự thống nhất, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu đa dạng của lĩnh vực phát triển năng động bậc nhất này. Sử dụng phương pháp Phân tích thành tố trung gian, bài báo miêu tả, đánh giá đặc điểm và mô hình cấu tạo của 972 thuật ngữ tiếng Anh và 987 thuật ngữ tiếng Việt là cụm từ chỉ hệ thống cơ khí-động lực ô tô được rút ra từ từ điển chuyên ngành và các tài liệu chuyên khảo. Kết quả nghiên cứu cũng thể hiện xu hướng xây dựng thuật ngữ mới và gợi mở phương hướng hệ thống hóa thuật ngữ tiếng Việt.
Nghiên cứu khảo sát lỗi sai trật tự từ trong danh ngữ tiếng Hàn của sinh viên chuyên ngành tiếng Hàn bậc đại học tại Việt Nam. Trên cơ sở lý thuyết về lỗi ngôn ngữ và cấu trúc danh ngữ trong tiếng Việt và tiếng Hàn, nghiên cứu phân tích các lỗi điển hình mà người học thường gặp khi sắp xếp danh ngữ tiếng, ví dụ như lỗi sắp xếp trật tự giữa số từ và danh từ, lỗi sắp xếp danh từ chỉ loại và danh từ đơn vị, lỗi diễn đạt trong cụm danh ngữ có nhiều thành phần... Kết quả nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng của cấu trúc tiếng mẹ đẻ là nguyên nhân chính dẫn đến các lỗi về trật tự từ, đặc biệt trong việc xác định thứ tự định ngữ và danh từ trung tâm. Từ đó, tác giả đề xuất một số dạng bài tập hỗ trợ người học khắc phục lỗi, nâng cao nhận thức về khác biệt cấu trúc giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu không chỉ góp phần hoàn thiện phương pháp giảng dạy tiếng Hàn tại Việt Nam mà còn mở rộng hướng tiếp cận nghiên cứu lỗi ngôn ngữ trong bối cảnh song ngữ.
Bài báo này trình bày nghiên cứu đối chiếu động từ liên kết trong tiếng Anh và các biểu thức tương đương trong tiếng Việt trên ba phương diện chính: cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Dựa trên cơ sở lý thuyết của ngôn ngữ học đối chiếu và ngữ pháp chức năng, nghiên cứu xác lập khung phân tích liên hệ giữa các động từ liên kết tiếng Anh như be, become, seem,vv và các biểu thức tương ứng trong tiếng Việt như là, trở thành, có vẻ, trông, dường như,vv. Kết quả phân tích cho thấy rằng mặc dù khác biệt về hình thức ngữ pháp-tiếng Anh thiên về cấu trúc cú pháp cố định, trong khi tiếng Việt linh hoạt và phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh-cả hai ngôn ngữ đều có các phương tiện diễn đạt tương đồng về chức năng: định danh, mô tả đặc điểm, biểu thị cảm xúc và thay đổi trạng thái. Ngoài ra, bài báo cũng xây dựng bảng phân loại đối chiếu giữa các nhóm động từ liên kết và biểu thức tiếng Việt theo chức năng và mức độ tương đương. Bài viết góp phần làm rõ bản chất của cấu trúc liên kết trong hai ngôn ngữ, từ đó cung cấp cơ sở thực tiễn cho giảng dạy ngữ pháp, biên - phiên dịch, và phát triển tài liệu giáo dục ngôn ngữ có tính liên hệ đối chiếu.
Làm rõ khả năng chống oxy hóa của thiamine thông qua ba cơ chế chống oxy hóa thông dụng: chuyển nguyên tử hydro (hydrogen atom transfer - HAT), chuyển đơn điện tử (single electron transfer - SET) và chuyển proton (proton transfer - PT).
Nghiên cứu vấn đề lý luận về những điểm mới của hình phạt tử hình theo quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017. Nguyên tắc nhân đạo trở thành một nguyên tắc quan trọng trong toàn bộ chủ trương, đường lối của Đảng và trong toàn bộ hệ thống pháp luật Việt Nam.
Nhìn lại thời kỳ Minh Trị duy tân (1868 - 1912), chúng ta thấy tầm ảnh hưởng của cuộc cải cách này không còn giới hạn trong phạm vi lãnh thổ Nhật Bản mà đã vươn ra phạm vi khu vực. Từ những bài học thành công của quá trình công nghiệp hóa Nhật Bản trong thời kỳ Minh Trị duy tân, với nhiều nét tương đồng về địa lý, văn hóa, lịch sử, truyền thống dân tộc, Việt Nam có thể học tập, chọn lựa những kinh nghiệm hữu ích để áp dụng vào thực tiễn công cuộc đổi mới đất nước đang diễn ra hiện nay.
Phân tích và đánh giá thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về lao động là người khuyết tật, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện giúp người khuyết tật được đảm bảo điều kiện tham gia lao động như người không khuyết tật.
Làm sáng tỏ thêm trách nhiệm bồi thường thiệt hại của doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường; đồng thời, nêu lên một số bất cập trong quy định của pháp luật hiện hành về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của doanh nghiệp đối với hành vi gây ô nhiễm môi trường từ đó, đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Phân tích những điểm mới của qui định này trong Bộ luật Hình sự và đề xuất một số nội dung nhằm góp phần quán triệt và nâng cao hiệu quả việc thực hiện Bộ luật Hình sự trong thực tiễn.