81221Xây dựng phương pháp định lượng 5-hydroxymethyfurfural trong một số chế phẩm thuốc và thực phẩm chức năng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao
Xây dựng phương pháp xác định HMF trong chế phẩm thuốc tiêm truyền glucose và thuốc, thực phẩm chức năng dạng siro bằng HPLC-UV, một kỹ thuật được sử dụng phổ biến tại các cơ sở kiểm nghiệm thuốc và thực phẩm tại các địa phương.
81222Xây dựng phương pháp định lượng acid p-coumaric trong thân ý dĩ bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao
Xây dựng phương pháp định lượng acid p-coumaric trong thân ý dĩ bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phương pháp được ứng dụng cho những nghiên cứu tiếp theo về tác dụng lên sỏi tiết niệu của dược liệu này, cũng như góp phần xây dựng tiêu chuẩn cho dược liệu thân ý dĩ.
81223Xây dựng phương pháp định lượng acid shikimic trong đại hồi bằng sắc ký lớp mỏng kết hợp đo mật độ quang
Xây dựng phương pháp đơn giản, nhanh chóng, chính xác định lượng AS bằng sắc ký lớp mỏng kết hợp đo mật độ quang (TLC-Scanning) đồng thời áp dụng để kiểm tra một số mẫu đại hồi thu thập được.
81224Xây dựng phương pháp định lượng ceftazidim trong huyết tương bằng HPLC
Sử dụng các điều kiện HPLC cơ bản và quy trình chuẩn bị mẫu đơn giản, một phương pháp định lượng ceftazidim trong huyết tương đã được xây dựng nhằm phục vụ cho việc theo dõi nồng độ kháng sinh này trong huyết tương phục vụ tối ưu hóa điều trị trong lâm sàng.
81225Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời methylisotriazolinon (MI) và methylchloroisotriazolinon (MCI) trong mẫu khăn ướt bằng kỹ thuật HPLC
Giới thiệu kết quả nghiên cứu định lượng đồng thời MI và MCI trong khăn ướt bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo với detector PDA.
81226Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời một số hoạt chất trong cao chiết nước bài thuốc Hạ mỡ NK bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp detector DAD
Trình bày phương pháp định lượng đồng thời một số hoạt chất trong cao chiết nước bài thuốc Hạ mỡ NK bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp detector DAD. Phương pháp này được xây dựng có sự tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa diện tích pic và nồng độ khảo sát với R2 đều >= 0,995 và có độ lặp lại, tính chọn lọc, độ nhạy cao, cho kết quả đúng và chính xác, có thể được được áp dụng để xác định hàm lượng các hoạt chất có trong nguồn nguyên liệu đầu vào và các chế phẩm của bài thuốc.
81227Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời paracetamol và tramadol hoặc cafein bằng điện di mao quản
Xây dựng một phương pháp CZE đơn giản cho phép định lượng đồng thời cả paracetamol, tramadol, cafein trong chế phẩm dạng viên nén hoặc nang cứng.
81228Xây dựng phương pháp định lượng fenofibrat và acid fenofibric trong huyết tương chó bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao
Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời acid fenofibric và fenofibrat bằng HPLC với điều kiện hiện có nhằm xác định tương đương sinh học của các chế phảm fenofibrat bào chế trong nước.
81229Xây dựng phương pháp định lượng ginsenosid Rb3 trong lá tam thất ( Panax notoginseng) trồng tại Việt Nam
Xây dựng và thẩm định phương pháp HPLC với độ đặc hiệu, độ đúng và độ chính xác cao để định lượng ginsenosid Rb3 trong lá tam thất ( Panax notoginseng) trồng tại Việt Nam.
81230Xây dựng phương pháp định lượng imipenem và meropenem trong huyết tương bằng HPLC
Trình bày pháp định lượng imipenem và meropenem trong huyết tương bằng HPLC trong trường hợp điều trị những trường hợp nhiễm khuẩn nặng.





